Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bắc qua" (1)
bắc qua
Tiếng Anh
Động từspan, cross
Cây cầu bắc qua sông.
The bridge spans the river.
Từ liên quan "bắc qua" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bắc qua" (1)
Cây cầu bắc qua sông.
The bridge spans the river.
